Trong bối cảnh AI ngày càng trở thành một công cụ hỗ trợ mạnh mẽ cho doanh nghiệp, việc phân định rõ vai trò của con người và AI giúp tổ chức vận hành hiệu quả hơn.
-
Con người giữ vai trò trung tâm trong việc định hướng chiến lược, ra quyết định, thương thảo và sáng tạo – những yếu tố cần sự phán đoán, kinh nghiệm và cảm xúc.
-
AI đảm nhận phần phân tích dữ liệu, tự động hóa, gợi ý phương án và tối ưu quy trình – những công việc cần sự chính xác, tốc độ và khả năng xử lý khối lượng lớn thông tin.
Bảng dưới không chỉ cho thấy sự bổ trợ lẫn nhau mà còn giúp doanh nghiệp hiểu rõ nên giao việc gì cho AI, việc gì cho con người, từ đó:
✅ Nâng cao hiệu suất vận hành
✅ Giảm tải cho nhân sự ở các tác vụ lặp lại
✅ Tập trung nguồn lực con người vào sáng tạo và quản trị
✅ Tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong môi trường kinh doanh biến động
Bảng Vai Trò Chi Tiết (Human vs AI)
STT | Vai trò | Con Người đảm nhiệm (Human) | AI hỗ trợ (AI) |
---|---|---|---|
1 | Framing (Định khung) | Xác định mục tiêu kinh doanh, chiến lược thị trường, chính sách giá | Phân tích dữ liệu thị trường, đề xuất chuẩn ngành, cảnh báo rủi ro pháp lý |
2 | Assessment (Đánh giá) | Đánh giá hiệu suất phòng ban, nhà cung cấp, độ hài lòng khách hàng | Tính toán KPI, điểm chất lượng dịch vụ, phân tích phản hồi khách hàng |
3 | Curation (Lựa chọn & Ưu tiên) | Ưu tiên mặt hàng cần nhập, chọn chiến dịch quảng bá phù hợp | Gợi ý sản phẩm theo xu hướng tiêu dùng, phân loại khách hàng tự động |
4 | Synthesis (Tổng hợp & Quyết định) | Tổng hợp thông tin từ các bộ phận để đưa ra quyết định quản trị | Kết nối dữ liệu từ nhiều hệ thống (CRM, ERP, POS) và trình bày dưới dạng dễ hiểu |
5 | Networks (Mạng lưới) | Kết nối đối tác, hội nhóm ngành nghề, xây dựng mạng lưới phân phối | Gợi ý đối tác tiềm năng, liên hệ chuyên gia qua mạng xã hội, hội thảo trực tuyến |
6 | Engagement (Gắn kết khách hàng/đối tác) | Giao tiếp khách hàng thân thiết, thương thảo với nhà cung cấp, xây dựng văn hóa doanh nghiệp | Tạo kịch bản chatbot, email tự động cá nhân hóa, phân tích cảm xúc khách hàng |
7 | Feedback (Phản hồi & Cải tiến) | Góp ý cải tiến quy trình, phản ánh vướng mắc nội bộ | Theo dõi hành vi người dùng, phân tích dữ liệu sử dụng để tối ưu hệ thống |
8 | Generation (Sáng tạo nội dung) | Viết nội dung quan trọng (thư/ngỏ, chiến lược…), lên ý tưởng chương trình khuyến mãi | Viết blog, mô tả sản phẩm, thiết kế hình ảnh/quảng cáo tự động |
9 | Ideation (Ý tưởng & Đổi mới) | Brainstorm cùng đội nhóm, đề xuất mô hình bán hàng mới, chính sách đổi trả | Gợi ý ý tưởng combo sản phẩm, chương trình khách hàng thân thiết |
10 | Challenges (Thách thức & Phản biện) | Đưa ra góc nhìn phản biện, chất vấn các kế hoạch chưa hợp lý | Đặt giả định, tạo kịch bản rủi ro, mô phỏng tác động của phương án |
11 | Analysis (Phân tích) | Đọc & diễn giải báo cáo tài chính, theo dõi dòng tiền, phân tích chi phí | Trực quan hóa dữ liệu, nhận diện xu hướng, phân loại nguyên nhân lỗi hệ thống |
12 | Adaptation (Thích ứng & Tùy chỉnh) | Tùy chỉnh chính sách kinh doanh theo vùng, theo nhóm khách | Dịch ngôn ngữ tự động, cá nhân hóa đề xuất sản phẩm cho từng khách hàng |
13 | Information (Thông tin & Báo cáo) | Soạn báo cáo định kỳ, trình bày kết quả cho ban giám đốc | Tạo báo cáo tự động từ dữ liệu live, truy xuất thông tin theo yêu cầu |
14 | Refinement (Tinh chỉnh & Cải tiến) | Cải tiến quy trình làm việc, mở rộng thị trường, thử nghiệm mô hình mới | Đề xuất lặp lại – cải tiến, đưa ra phiên bản nội dung tối ưu hơn |